中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
牧
羊
mù yáng
+ Thêm vào bộ của tôi
nuôi cừu
người chăn cừu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
牧
shepherd; to tend cattle
bộ thủ
牛
thành phần
⿰牛攵
Chữ khó đọc · mù
羊
sheep, goat
bộ thủ
羊
thành phần
⿱丷?
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 4:2
SÁNG THẾ 37:2
SÁNG THẾ 46:32
SÁNG THẾ 46:34
SÁNG THẾ 47:3
XUẤT AI-CẬP 2:17
I SA-MU-ÊN 25:16
TÌNH CA 1:7
Ê-SAI 13:20
Ê-SAI 17:2
MA-THI-Ơ 25:32
LU-CA 2:8
LU-CA 2:9
LU-CA 2:15
LU-CA 2:18
LU-CA 2:20