中文圣经
← Từ vựng
牧羊
mù yáng
nuôi cừungười chăn cừu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牧

shepherd; to tend cattle

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛攵Chữ khó đọc · mù
羊

sheep, goat

bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 16 câu