中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
犹
yóu
+ Thêm vào bộ của tôi
như
vẫn còn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
犹
similar to, just like, as
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭尤
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 4:21
SÁNG THẾ 26:34
I LỊCH SỬ 12:7
GIÊ-RÊ-MI 37:3
GIÊ-RÊ-MI 38:1
CÔNG VỤ 20:9
CÔNG VỤ 27:1
CÔNG VỤ 27:3
LA-MÃ 16:7
LA-MÃ 16:15