中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
犹
yóu
như; vẫn còn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
犹
similar to, just like, as
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭尤
Xuất hiện trong 21 câu
SÁNG THẾ 4:21
SÁNG THẾ 26:34
I LỊCH SỬ 12:7
GIÊ-RÊ-MI 36:14
GIÊ-RÊ-MI 36:21
GIÊ-RÊ-MI 36:23
GIÊ-RÊ-MI 37:3
GIÊ-RÊ-MI 38:1
CÔNG VỤ 1:23
CÔNG VỤ 18:7
CÔNG VỤ 19:29
CÔNG VỤ 20:4
CÔNG VỤ 20:9
CÔNG VỤ 27:1
CÔNG VỤ 27:3
LA-MÃ 16:7
LA-MÃ 16:15
LA-MÃ 16:23
I CÔ-RINH 1:14
CÔ-LÔ-SE 4:11
III GIĂNG 1:1