中文圣经
← Từ vựng
犹太人
yóu tài rén
người Do Thái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

犹

similar to, just like, as

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭尤
太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 182 câu

…và 122 câu nữa