← Từ vựng
犹太人
yóu tài rén
người Do Thái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
犹
similar to, just like, as
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭尤
太
very, too much; big; extreme
bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 182 câu
MA-THI-Ơ 2:2MA-THI-Ơ 27:11MA-THI-Ơ 27:29MA-THI-Ơ 27:37MA-THI-Ơ 28:15MÁC 7:3MÁC 15:2MÁC 15:9MÁC 15:12MÁC 15:18MÁC 15:26LU-CA 7:3LU-CA 23:3LU-CA 23:37LU-CA 23:38GIĂNG 1:19GIĂNG 2:6GIĂNG 2:13GIĂNG 2:18GIĂNG 2:20GIĂNG 3:1GIĂNG 3:25GIĂNG 4:9GIĂNG 4:22GIĂNG 5:1GIĂNG 5:10GIĂNG 5:15GIĂNG 5:16GIĂNG 5:18GIĂNG 6:4GIĂNG 6:41GIĂNG 6:52GIĂNG 7:1GIĂNG 7:2GIĂNG 7:11GIĂNG 7:13GIĂNG 7:15GIĂNG 7:35GIĂNG 8:22GIĂNG 8:31GIĂNG 8:48GIĂNG 8:52GIĂNG 8:57GIĂNG 9:18GIĂNG 9:22GIĂNG 10:19GIĂNG 10:24GIĂNG 10:31GIĂNG 10:33GIĂNG 11:8GIĂNG 11:19GIĂNG 11:31GIĂNG 11:33GIĂNG 11:36GIĂNG 11:45GIĂNG 11:54GIĂNG 11:55GIĂNG 12:9GIĂNG 12:11GIĂNG 12:36
…và 122 câu nữa