中文圣经
Từ vựng
kuáng fēng

gió bão; gió mạnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

insane, mad; violent; wild

bộ thủ thành phần ⿰犭王

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ thành phần ⿵几乂

Xuất hiện trong 17 câu