← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
狂风
kuáng fēng
gió bãogió mạnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
狂
insane, mad; violent; wild
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭王
风
wind; air; customs, manners; news
bộ thủ 风thành phần ⿵几乂
insane, mad; violent; wild
wind; air; customs, manners; news