中文圣经
← Từ vựng
独
dú
HSK 7
một mìnhđộc lậpduy nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

独

alone, independent, only, single, solitary

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭虫

Xuất hiện trong 13 câu