中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
独
dú
HSK 7
một mình; độc lập; duy nhất
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
独
alone, independent, only, single, solitary
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭虫
Xuất hiện trong 13 câu
QUAN ÁN 6:40
I CÁC VUA 18:6
GIÁO HUẤN 4:11
Ê-SAI 60:6
Ê-SAI 66:20
GIÊ-RÊ-MI 2:23
AI CA 1:1
AI CA 3:28
XA-CHA-RI 12:12
XA-CHA-RI 12:13
XA-CHA-RI 12:14
LU-CA 24:12
GIĂNG 11:50