中文圣经
← Từ vựng
瓦器
wǎ qì
đồ gốmgốm sứđương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瓦

tile; pottery, earthenware

器

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ 口thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

Xuất hiện trong 15 câu