中文圣经
← Từ vựng
生下
shēng xià
sinh rahạ sinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 14 câu