中文圣经
Từ vựng
shū

thưa; xa; cách xa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to neglect; to dredge, to clear away; lax, careless

bộ thủ thành phần ⿰疋㐬

Xuất hiện trong 18 câu