中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
疏
shū
thưa; xa; cách xa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
疏
to neglect; to dredge, to clear away; lax, careless
bộ thủ
疋
thành phần
⿰疋㐬
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 33:17
XUẤT AI-CẬP 12:37
XUẤT AI-CẬP 13:20
DÂN SỐ 33:5
DÂN SỐ 33:6
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:1
GIÔ-SUÊ 13:27
QUAN ÁN 8:5
QUAN ÁN 8:6
QUAN ÁN 8:8
QUAN ÁN 8:14
QUAN ÁN 8:15
QUAN ÁN 8:16
I CÁC VUA 7:46
II CÁC VUA 17:30
II LỊCH SỬ 4:17
THI THIÊN 60:6
THI THIÊN 108:7