中文圣经
← Từ vựng
疏割
shū gē
Succoth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

疏

to neglect; to dredge, to clear away; lax, careless

bộ thủ 疋thành phần ⿰疋㐬Chữ khó đọc · shū
割

to cut, to divide, to partition; to cede

bộ thủ 刂thành phần ⿰害刂Chữ khó đọc · gē

Xuất hiện trong 17 câu