← Từ vựng
疾病
jí bìng
HSK 6
bệnh; bệnh tật; bệnh hoạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
疾
sickness, illness, disease; to envy, to hate
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒矢
病
sickness, illness, disease
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒丙
bệnh; bệnh tật; bệnh hoạn
📄 Trang luyện viết (PDF)sickness, illness, disease; to envy, to hate
sickness, illness, disease