中文圣经
Từ vựng
jí bìng
HSK 6

bệnh; bệnh tật; bệnh hoạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sickness, illness, disease; to envy, to hate

bộ thủ thành phần ⿸疒矢

sickness, illness, disease

bộ thủ thành phần ⿸疒丙

Xuất hiện trong 14 câu