中文圣经
← Từ vựng
病
bìng
HSK 1
bệnhốmốm đau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

病

sickness, illness, disease

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒丙

Xuất hiện trong 118 câu

…và 58 câu nữa