中文圣经
Từ vựng
dī shì

taxi; xe taxi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ

Xuất hiện trong 18 câu