中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
皮
袋
pí dài
+ Thêm vào bộ của tôi
túi da
bao da
bình da
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ
皮
thành phần
⿸?攴
袋
bag, sack; pocket, pouch
bộ thủ
衣
thành phần
⿱代衣
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 21:14
SÁNG THẾ 21:15
SÁNG THẾ 21:19
QUAN ÁN 4:19
I SA-MU-ÊN 1:24
I SA-MU-ÊN 10:3
I SA-MU-ÊN 16:20
I SA-MU-ÊN 25:18
II SA-MU-ÊN 16:1
GIÓP 32:19
THI THIÊN 56:8
THI THIÊN 119:83
MA-THI-Ơ 9:17
MÁC 2:22
LU-CA 5:37
LU-CA 5:38