中文圣经
← Từ vựng
皮袋
pí dài
túi dabao dabình da

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

皮

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴
袋

bag, sack; pocket, pouch

bộ thủ 衣thành phần ⿱代衣

Xuất hiện trong 16 câu