← Từ vựng
皮袋
pí dài
túi da; bao da; bình da
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴
袋
bag, sack; pocket, pouch
bộ thủ 衣thành phần ⿱代衣
túi da; bao da; bình da
📄 Trang luyện viết (PDF)skin, hide, fur, feathers
bag, sack; pocket, pouch