← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
相信
xiāng xìn
HSK 2
tin tưởngtin vào
Hỏi về từ này
Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
信
to trust, to believe; letter, sign
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
mutual, reciprocal; equal; each other
to trust, to believe; letter, sign