中文圣经
Từ vựng
xiāng xìn
HSK 2

tin tưởng; tin vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 16 câu