中文圣经
← Từ vựng
示麦
shì mài
Shemesh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
麦

wheat, barley, oats

bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂

Xuất hiện trong 24 câu