← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
示麦
shì mài
Shemesh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
示
altar; ceremony; to show, to demonstrate
bộ thủ 示thành phần ⿱二小
麦
wheat, barley, oats
bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂
Xuất hiện trong 24 câu
GIÔ-SUÊ 15:7GIÔ-SUÊ 15:10GIÔ-SUÊ 18:17GIÔ-SUÊ 19:22GIÔ-SUÊ 19:38GIÔ-SUÊ 19:41GIÔ-SUÊ 21:16QUAN ÁN 1:33I SA-MU-ÊN 6:9I SA-MU-ÊN 6:12I SA-MU-ÊN 6:13I SA-MU-ÊN 6:14I SA-MU-ÊN 6:15I SA-MU-ÊN 6:18I SA-MU-ÊN 6:19I SA-MU-ÊN 6:20I CÁC VUA 4:9II CÁC VUA 14:11II CÁC VUA 14:13I LỊCH SỬ 6:59II LỊCH SỬ 25:21II LỊCH SỬ 25:23II LỊCH SỬ 28:18GIÊ-RÊ-MI 43:13