← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
礼服
lǐ fú
HSK 7
áo lễtrang phục chính thứctrang phục dạ hội
Hỏi về từ này
Chữ Hán
礼
courtesy, manners, social customs
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻乚
服
clothes; to dress, to wear; to take medicine
bộ thủ 月thành phần ⿰月⿸卩又
courtesy, manners, social customs
clothes; to dress, to wear; to take medicine