中文圣经
← Từ vựng
祭
jì
HSK 7
tế tựcúng tếlễlễ hội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

祭

to sacrifice to, to worship

bộ thủ 示thành phần ⿱⿰⺼寸示Chữ khó đọc · jì

Xuất hiện trong 601 câu

…và 541 câu nữa