中文圣经
Từ vựng
HSK 7

tế tự; cúng tế; lễ; lễ hội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sacrifice to, to worship

bộ thủ thành phần ⿱⿰⺼寸示

Xuất hiện trong 608 câu

…và 548 câu nữa