中文圣经
← Từ vựng
福分
fú fen
phước lànhhạnh phúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

福

happiness, good fortune, blessings

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻畐
分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀

Xuất hiện trong 14 câu