中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
稼
jià
+ Thêm vào bộ của tôi
gieo
mùa vụ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
稼
crops; to sow grain
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾家
Chữ khó đọc · jia / jià
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 37:7
XUẤT AI-CẬP 22:6
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:9
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:25
QUAN ÁN 15:5
II CÁC VUA 19:26
GIÓP 24:6
Ê-SAI 17:5
Ê-SAI 21:10
Ê-SAI 33:4
Ê-SAI 37:27
GIÊ-RÊ-MI 9:22
Ô-SÊ 8:7