中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
竖
立
shù lì
+ Thêm vào bộ của tôi
đứng thẳng
lập
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
竖
perpendicular, vertical; to erect
bộ thủ
立
thành phần
⿱⿰刂又立
Chữ khó đọc · shù
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ
立
thành phần
⿳亠丷一
Xuất hiện trong 11 câu
THI THIÊN 20:5
Ê-SAI 5:26
Ê-SAI 11:12
Ê-SAI 13:2
Ê-SAI 18:3
Ê-SAI 49:22
Ê-SAI 62:10
GIÊ-RÊ-MI 4:6
GIÊ-RÊ-MI 50:2
GIÊ-RÊ-MI 51:12
GIÊ-RÊ-MI 51:27