中文圣经
Từ vựng
shù lì

đứng thẳng; lập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

perpendicular, vertical; to erect

bộ thủ thành phần ⿱⿰刂又立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ thành phần ⿳亠丷一

Xuất hiện trong 11 câu