中文圣经
← Từ vựng
童子
tóng zǐ
thằng bétrẻ emtrai nhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

童

child, boy; servant boy; virgin

bộ thủ 立thành phần ⿱立里
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 35 câu