← Từ vựng
童子
tóng zǐ
thằng bé; trẻ em; trai nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
童
child, boy; servant boy; virgin
bộ thủ 立thành phần ⿱立里
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 35 câu
SÁNG THẾ 21:12SÁNG THẾ 21:17SÁNG THẾ 21:18SÁNG THẾ 21:19SÁNG THẾ 21:20SÁNG THẾ 22:5SÁNG THẾ 22:12SÁNG THẾ 37:2SÁNG THẾ 37:30SÁNG THẾ 43:8SÁNG THẾ 44:22SÁNG THẾ 44:30SÁNG THẾ 44:31SÁNG THẾ 44:32SÁNG THẾ 44:33SÁNG THẾ 44:34SÁNG THẾ 48:16QUAN ÁN 8:20QUAN ÁN 16:26I SA-MU-ÊN 3:1I SA-MU-ÊN 3:8I SA-MU-ÊN 20:21I SA-MU-ÊN 20:22I SA-MU-ÊN 20:35I SA-MU-ÊN 20:36I SA-MU-ÊN 20:37I SA-MU-ÊN 20:38I SA-MU-ÊN 20:39I SA-MU-ÊN 20:40I SA-MU-ÊN 20:41II SA-MU-ÊN 17:18II CÁC VUA 2:23II CÁC VUA 2:24GIÔ-ÊN 3:3CÔNG VỤ 20:12