中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
累
lèi
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
mệt
mệt mỏi
căng
kiệt sức
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
累
tired; to accumulate; to involve; bother, nuisance
bộ thủ
糸
thành phần
⿱田糸
Xuất hiện trong 15 câu
SÁNG THẾ 25:29
SÁNG THẾ 25:30
THI THIÊN 68:17
TÌNH CA 5:11
Ê-SAI 58:12
Ê-SAI 60:15
GIÊ-RÊ-MI 12:5
LU-CA 8:2
LU-CA 21:34
II CÔ-RINH 11:9
II CÔ-RINH 12:13
II CÔ-RINH 12:14
II CÔ-RINH 12:16
I TI-MÔ-THÊ 5:16
HÊ-BƠ-RƠ 12:1