中文圣经
← Từ vựng
累
lèi
HSK 1
mệtmệt mỏicăngkiệt sức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

累

tired; to accumulate; to involve; bother, nuisance

bộ thủ 糸thành phần ⿱田糸

Xuất hiện trong 15 câu