中文圣经
Từ vựng
lèi
HSK 1

mệt; mệt mỏi; căng; kiệt sức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tired; to accumulate; to involve; bother, nuisance

bộ thủ thành phần ⿱田糸

Xuất hiện trong 17 câu