← Từ vựng
终身
zhōng shēn
HSK 5
cả đời; suốt đời; hôn nhân; tấn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
终
end; finally, in the end
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟冬
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ 身
cả đời; suốt đời; hôn nhân; tấn
📄 Trang luyện viết (PDF)end; finally, in the end
body, torso; person; pregnancy