中文圣经
← Từ vựng
终身
zhōng shēn
HSK 5
cả đờisuốt đờihôn nhântấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

终

end; finally, in the end

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟冬
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 18 câu