中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
绝
jué
HSK 6
đứt; tuyệt; biến mất
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
绝
to cut, to sever; to break off, to terminate
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟色
Xuất hiện trong 17 câu
QUAN ÁN 2:19
E-XƠ-RA 9:1
E-XƠ-RA 10:3
E-XƠ-RA 10:11
NÊ-HÊ-MI 9:2
NÊ-HÊ-MI 10:28
NÊ-HÊ-MI 13:30
GIÓP 14:11
GIÓP 21:10
Ê-SAI 19:5
Ê-SAI 33:16
GIÊ-RÊ-MI 48:33
AI CA 3:53
Ê-XÊ-CHIÊN 47:12
Ô-SÊ 13:14
GIÔ-ÊN 1:9
A-MỐT 2:9