中文圣经
← Từ vựng
绝
jué
HSK 6
đứttuyệtbiến mất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绝

to cut, to sever; to break off, to terminate

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟色

Xuất hiện trong 17 câu