中文圣经
Từ vựng
jué le

tuyệt vời; tuyệt hay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cut, to sever; to break off, to terminate

bộ thủ thành phần ⿰纟色

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 13 câu