中文圣经
← Từ vựng
绣花
xiù huā
thêu hoađỏi hoathêu trang trí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绣

to embroider; embroidery; ornament

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟秀Chữ khó đọc · xiù
花

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹化

Xuất hiện trong 18 câu