中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
罢
bà
dừng lại; ngưng; cách chức; tạm dừng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
罢
to cease, to finish, to stop, to quit
bộ thủ
罒
thành phần
⿱罒去
Xuất hiện trong 21 câu
QUAN ÁN 20:27
II SA-MU-ÊN 5:14
I CÁC VUA 7:26
I CÁC VUA 7:38
II CÁC VUA 5:12
I LỊCH SỬ 2:18
I LỊCH SỬ 3:5
I LỊCH SỬ 14:4
II LỊCH SỬ 2:10
II LỊCH SỬ 4:5
E-XƠ-RA 2:20
E-XƠ-RA 7:22
Ê-SAI 5:10
Ê-SAI 8:1
Ê-SAI 8:3
Ê-XÊ-CHIÊN 45:10
Ê-XÊ-CHIÊN 45:11
Ê-XÊ-CHIÊN 45:14
XA-CHA-RI 1:7
LU-CA 13:9
GIĂNG 19:25