中文圣经
← Từ vựng
羔羊
gāo yáng
cừu conchiên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

羔

lamb

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊灬Chữ khó đọc · gāo
羊

sheep, goat

bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 32 câu