中文圣经
← Từ vựng
翻
fān
HSK 4
lậtlộnlục lọikiếm tìm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

翻

to upset, to capsize, to flip over

bộ thủ 羽thành phần ⿰番羽

Xuất hiện trong 26 câu