中文圣经
← Từ vựng
耶大雅
yē dà yǎ
Jedaiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 13 câu