中文圣经
← Từ vựng
耶歇
yē xiē
Jehiel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
歇

to stop, to rest, to lodge

bộ thủ 欠thành phần ⿰曷欠

Xuất hiện trong 13 câu