中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
耶
歇
yē xiē
+ Thêm vào bộ của tôi
Jehiel
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
耶
used in transliterations
bộ thủ
耳
thành phần
⿰耳阝
Chữ khó đọc · yē
歇
to stop, to rest, to lodge
bộ thủ
欠
thành phần
⿰曷欠
Xuất hiện trong 13 câu
I LỊCH SỬ 15:18
I LỊCH SỬ 15:20
I LỊCH SỬ 16:5
I LỊCH SỬ 23:8
I LỊCH SỬ 27:32
I LỊCH SỬ 29:8
II LỊCH SỬ 21:2
II LỊCH SỬ 31:13
II LỊCH SỬ 35:8
E-XƠ-RA 8:9
E-XƠ-RA 10:2
E-XƠ-RA 10:21
E-XƠ-RA 10:26