中文圣经
Từ vựng
jiǎo zhǎng

lòng bàn chân; bàn chân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

leg, foot; foundation, base

bộ thủ thành phần ⿰⺼却

in charge; the palm of the hand, the sole of the foot

bộ thủ thành phần ⿱尚手

Xuất hiện trong 13 câu