← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
脚掌
jiǎo zhǎng
lòng bàn chânbàn chân
Hỏi về từ này
Chữ Hán
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
掌
in charge; the palm of the hand, the sole of the foot
bộ thủ 手thành phần ⿱尚手
leg, foot; foundation, base
in charge; the palm of the hand, the sole of the foot