中文圣经
Từ vựng
kǔ gōng

lao động nặng; người khiê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bitter; hardship, suffering

bộ thủ thành phần ⿱艹古

labor, work; laborer, worker

bộ thủ thành phần ⿱一丄

Xuất hiện trong 12 câu