← Từ vựng
苦工
kǔ gōng
lao động nặng; người khiê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
lao động nặng; người khiê
📄 Trang luyện viết (PDF)bitter; hardship, suffering
labor, work; laborer, worker