← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
苦工
kǔ gōng
lao động nặngngười khiê
Hỏi về từ này
Chữ Hán
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
bitter; hardship, suffering
labor, work; laborer, worker