← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
苦楚
kǔ chǔ
đau khổbất hạnhvô vàn chêm chămkhổ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
楚
clear, distinct; pain, suffering; surname
bộ thủ 木thành phần ⿱林疋
bitter; hardship, suffering
clear, distinct; pain, suffering; surname