中文圣经
Từ vựng
kǔ chǔ

đau khổ; bất hạnh; vô vàn chêm chăm; khổ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bitter; hardship, suffering

bộ thủ thành phần ⿱艹古

clear, distinct; pain, suffering; surname

bộ thủ thành phần ⿱林疋

Xuất hiện trong 16 câu