中文圣经
Từ vựng
lán sè
HSK 2

xanh dương; xanh lam

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

blue; indigo plant; surname

bộ thủ thành phần ⿱艹监

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 41 câu