← Từ vựng
表明
biǎo míng
HSK 3
bày tỏ; nêu rõ; chỉ ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
表
to show, to express, to display; outside, appearance; a watch
bộ thủ 衣thành phần ⿱毛衣
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月