中文圣经
← Từ vựng
袋
dài
HSK 4
túibaosactúi quần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

袋

bag, sack; pocket, pouch

bộ thủ 衣thành phần ⿱代衣

Xuất hiện trong 12 câu