中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
袋
dài
HSK 4
túi; bao; sac; túi quần
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
袋
bag, sack; pocket, pouch
bộ thủ
衣
thành phần
⿱代衣
Xuất hiện trong 12 câu
GIÔ-SUÊ 9:4
GIÔ-SUÊ 9:13
I SA-MU-ÊN 17:40
GIÓP 39:23
THI THIÊN 127:5
TÌNH CA 1:13
Ê-SAI 22:6
Ê-SAI 49:2
GIÊ-RÊ-MI 5:16
AI CA 3:13
MA-THI-Ơ 10:9
MÁC 6:8