中文圣经
← Từ vựng
西奈
xī nài
Tây NaiSinai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
奈

but, how; to bear, to stand, to endure

bộ thủ 大thành phần ⿱大示

Xuất hiện trong 18 câu