中文圣经
← Từ vựng
西庇太
xī bì tài
Zebedee

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
庇

cover, shield; to protect, to shelter; to harbor

bộ thủ 广thành phần ⿸广比Chữ khó đọc · bì
太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶

Xuất hiện trong 11 câu