中文圣经
Từ vựng
yào
HSK 1

Muốn; Cần; Sắp; Nên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

‘To want’ / ‘will’ / ‘must’.

Chữ Hán

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 5200 câu

…và 5140 câu nữa