← Từ vựng
要
yào
HSK 1
Muốn; Cần; Sắp; Nên
📄 Trang luyện viết (PDF)Ghi chú ngữ pháp
‘To want’ / ‘will’ / ‘must’.
Chữ Hán
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
Xuất hiện trong 5200 câu
SÁNG THẾ 1:9SÁNG THẾ 1:11SÁNG THẾ 1:15SÁNG THẾ 1:20SÁNG THẾ 1:22SÁNG THẾ 1:24SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 2:18SÁNG THẾ 2:24SÁNG THẾ 3:15SÁNG THẾ 3:18SÁNG THẾ 3:19SÁNG THẾ 3:24SÁNG THẾ 4:7SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 6:14SÁNG THẾ 6:15SÁNG THẾ 6:16SÁNG THẾ 6:17SÁNG THẾ 6:18SÁNG THẾ 6:19SÁNG THẾ 6:20SÁNG THẾ 6:21SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 7:2SÁNG THẾ 7:3SÁNG THẾ 7:4SÁNG THẾ 8:17SÁNG THẾ 9:1SÁNG THẾ 9:7SÁNG THẾ 11:3SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 11:6SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 12:2SÁNG THẾ 12:3SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:10SÁNG THẾ 12:19SÁNG THẾ 13:15SÁNG THẾ 13:16SÁNG THẾ 15:2SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 15:13SÁNG THẾ 15:14SÁNG THẾ 15:15SÁNG THẾ 16:8SÁNG THẾ 16:11SÁNG THẾ 16:12SÁNG THẾ 17:4SÁNG THẾ 17:5SÁNG THẾ 17:7SÁNG THẾ 17:8SÁNG THẾ 17:10SÁNG THẾ 17:11SÁNG THẾ 17:12SÁNG THẾ 17:15
…và 5140 câu nữa