← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
要事
yào shì
vấn đề quan trọngviệc chính yếu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅