中文圣经
Từ vựng
yào shì

vấn đề quan trọng; việc chính yếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 13 câu