中文圣经
← Từ vựng
观
guān
nhìnquan sátchứng kiến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

观

to observe, to spectate; appearance, view

bộ thủ 见thành phần ⿰又见

Xuất hiện trong 18 câu