中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
观
guān
+ Thêm vào bộ của tôi
nhìn
quan sát
chứng kiến
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
观
to observe, to spectate; appearance, view
bộ thủ
见
thành phần
⿰又见
Xuất hiện trong 18 câu
LÊ-VI 19:26
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:10
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:14
I SA-MU-ÊN 6:19
II CÁC VUA 21:6
II LỊCH SỬ 33:6
GIÓP 28:24
Ê-SAI 2:6
Ê-SAI 8:22
Ê-SAI 38:14
Ê-SAI 47:13
GIÊ-RÊ-MI 27:9
GIÊ-RÊ-MI 36:16
ĐA-NIÊN 2:27
ĐA-NIÊN 4:7
ĐA-NIÊN 5:7
ĐA-NIÊN 5:11
NA-HÂM 3:6