← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
解救
jiě jiù
HSK 7
cứu thoátgiúp thoát khócứu tình huống
Hỏi về từ này
Chữ Hán
解
to explain; to loosen; to unfasten, to untie
bộ thủ 角thành phần ⿰角⿱刀牛
救
aid, help; to rescue, to save
bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵
to explain; to loosen; to unfasten, to untie
aid, help; to rescue, to save