中文圣经
Từ vựng
jiě jiù
HSK 7

cứu thoát; giúp thoát khó; cứu tình huống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to explain; to loosen; to unfasten, to untie

bộ thủ thành phần ⿰角⿱刀牛

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ thành phần ⿰求攵

Xuất hiện trong 12 câu