← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
记号
jì hao
HSK 7
Dấu hiệuKý hiệuKý hiệu toánCon dấu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
记
mark, sign; to note, to record
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己
号
mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar
bộ thủ 口thành phần ⿱口丂
mark, sign; to note, to record
mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar