中文圣经
Từ vựng
jiǎng jiě
HSK 7

giải thích; thuyết minh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

talk, speech, lecture; to speak, to explain

bộ thủ thành phần ⿰讠井

to explain; to loosen; to unfasten, to untie

bộ thủ thành phần ⿰角⿱刀牛

Xuất hiện trong 35 câu