中文圣经
← Từ vựng
设计
shè jì
HSK 3
thiết kếlập kế hoạch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

设

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳
计

to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠十

Xuất hiện trong 11 câu