中文圣经
← Từ vựng
诗
shī
HSK 4
thơthơ cabài thơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诗

poetry; poem, verse, ode

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠寺

Xuất hiện trong 13 câu