中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
诗
shī
HSK 4
thơ; thơ ca; bài thơ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
诗
poetry; poem, verse, ode
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠寺
Xuất hiện trong 13 câu
II SA-MU-ÊN 22:1
I LỊCH SỬ 16:9
THI THIÊN 21:13
THI THIÊN 57:7
THI THIÊN 68:4
THI THIÊN 104:33
Ê-SAI 38:9
MA-THI-Ơ 26:30
MÁC 14:26
CÔNG VỤ 16:25
CÔNG VỤ 17:28
Ê-PHÊ-SÔ 5:19
CÔ-LÔ-SE 3:16