中文圣经
← Từ vựng
诚心
chéng xīn
lòng chân thànhtâm thựctrung thực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诚

honest, sincere, true; actually, really

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠成
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 13 câu