中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
谄
媚
chǎn mèi
+ Thêm vào bộ của tôi
nịnh bợ
xu nịch
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谄
to flatter, to cajole; toady, yes-man
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠臽
Chữ khó đọc · chǎn
媚
attractive, charming; to charm, to flatter
bộ thủ
女
thành phần
⿰女眉
Chữ khó đọc · mèi
Xuất hiện trong 12 câu
THI THIÊN 5:9
THI THIÊN 78:36
CHÂM NGÔN 6:24
CHÂM NGÔN 7:5
CHÂM NGÔN 7:21
CHÂM NGÔN 26:28
CHÂM NGÔN 28:23
CHÂM NGÔN 29:5
ĐA-NIÊN 11:21
ĐA-NIÊN 11:34
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:5
GIU-ĐE 1:16