中文圣经
Từ vựng
chǎn mèi

nịnh bợ; xu nịch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to flatter, to cajole; toady, yes-man

bộ thủ thành phần ⿰讠臽

attractive, charming; to charm, to flatter

bộ thủ thành phần ⿰女眉

Xuất hiện trong 12 câu