← Từ vựng
谄媚
chǎn mèi
nịnh bợ; xu nịch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谄
to flatter, to cajole; toady, yes-man
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠臽
媚
attractive, charming; to charm, to flatter
bộ thủ 女thành phần ⿰女眉
nịnh bợ; xu nịch
📄 Trang luyện viết (PDF)to flatter, to cajole; toady, yes-man
attractive, charming; to charm, to flatter