中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
谗
chán
+ Thêm vào bộ của tôi
nói nịnh
nói xấu
phê phán
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谗
to slander, to defame; to misrepresent
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠⿱免?
Chữ khó đọc · chán
Xuất hiện trong 13 câu
II SA-MU-ÊN 19:27
THI THIÊN 15:3
THI THIÊN 31:13
THI THIÊN 50:20
THI THIÊN 101:5
CHÂM NGÔN 10:18
CHÂM NGÔN 25:23
CHÂM NGÔN 30:10
GIÊ-RÊ-MI 6:28
GIÊ-RÊ-MI 9:4
GIÊ-RÊ-MI 20:10
Ê-XÊ-CHIÊN 22:9
LA-MÃ 1:30