中文圣经
← Từ vựng
谗
chán
nói nịnhnói xấuphê phán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谗

to slander, to defame; to misrepresent

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠⿱免?Chữ khó đọc · chán

Xuất hiện trong 13 câu